sensory epilepsy
Định nghĩa
Danh từ: Động kinh cảm giác – Một dạng động kinh khu trú được khởi phát bởi các hiện tượng cảm giác cơ thể, như cảm giác tê, ngứa ran, hoặc đau ở một bộ phận cụ thể trên cơ thể, thường bắt nguồn từ vùng vỏ não cảm giác.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân trải qua cảm giác ngứa ran đột ngột ở tay trái, đó là dấu hiệu đầu tiên của động kinh cảm giác.)
- (Động kinh cảm giác có thể được kích hoạt bởi các kích thích cảm giác cụ thể, như chạm hoặc thay đổi nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sensory epilepsy with somatosensory aura": động kinh cảm giác với tiền triệu cảm giác cơ thể, mô tả một giai đoạn khởi phát điển hình.
- Doctors diagnosed her with sensory epilepsy with somatosensory aura after observing the pattern of her seizures. (Các bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị động kinh cảm giác với tiền triệu cảm giác cơ thể sau khi quan sát mô hình các cơn co giật của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensory seizure (danh từ): cơn động kinh cảm giác, thường dùng để chỉ một đợt co giật riêng lẻ.
- The patient had a sensory seizure that lasted for two minutes. (Bệnh nhân đã có một cơn động kinh cảm giác kéo dài hai phút.)
Từ đồng nghĩa
- Focal sensory epilepsy: động kinh khu trú cảm giác, một thuật ngữ y học tương đương.
- Somatosensory epilepsy: động kinh cảm giác cơ thể, nhấn mạnh nguồn gốc từ hệ thống cảm giác cơ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sensory epilepsy".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sensory epilepsy".